$338Giải thưởng
    TERA_KUNY1TT
    —
    Thắng
    8
    WWCD
    1.9
    KDA
    183
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS84 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 84 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS32 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 9 20252 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20252 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS24 K
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    831Damage
    1Headshots
    2Assists
    26:36Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Rondo · #2 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Rondo · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    1035DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 14 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Erangel · 6 thg 9, 2025
    Sống sót lâu nhất
    31:46SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Taego · 9 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    419M
    PGS APAC Qualifiers 2025 Phase 1
    Taego · 23 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi123 trận
    Hỏa lực 29Độ chính xác 65Sinh tồn 66Hỗ trợ 30Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục140
    1.1 mỗi trận
    Knock126
    1.0 mỗi trận
    Sát thương22.549
    183 mỗi trận
    Headshot32
    23% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ77
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh33
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu389
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực641
    5.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:49
    41 giờ tổng
    Top 18
    7% số trận
    Đi bộ168.1 km
    1.4 km/trận
    Lái xe629.6 km
    5.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA