239Trận đấu
    14%HS
    Tempend
    —
    Thắng
    10
    WWCD
    0.9
    KDA
    148
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS118 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 118 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2021 – thg 2 202525 giải đấu
    thg 2 2025
    thg 9 2024
    thg 3 2024
    thg 2 2024
    thg 11 2023
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    thg 8 2023
    thg 8 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    704Damage
    0Headshots
    0Assists
    31:33Survived
    NextPro MEA December 2022 · Erangel · #2 · 8 thg 12, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    NextPro MEA December 2022
    Erangel · 8 thg 12, 2022
    Sát thương cao nhất
    769DMG
    BLADE SUPREMACY ROYALE
    Taego · 26 thg 11, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 14 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:58SURVIVED
    NextPro MEA December 2022
    Erangel · 12 thg 12, 2022
    Mạng xa nhất
    576M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 15 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi239 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 39Sinh tồn 60Hỗ trợ 22Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục118
    0.5 mỗi trận
    Knock163
    0.7 mỗi trận
    Sát thương35.305
    148 mỗi trận
    Headshot16
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ91
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh64
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu566
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực720
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:59
    72 giờ tổng
    Top 110
    4% số trận
    Đi bộ171.1 km
    0.7 km/trận
    Lái xe575.1 km
    2.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA