94Trận đấu
    18%HS
    TeimS0pkA
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.2
    KDA
    185
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS72 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 72 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2021 – thg 6 20239 giải đấu
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 7 2022
    thg 6 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 1 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    9Kills
    1058Damage
    3Headshots
    5Assists
    27:40Survived
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier · Taego · #2 · 12 thg 6, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    1058DMG
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Taego · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    31:35SURVIVED
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 12 thg 6, 2023
    Mạng xa nhất
    350M
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Erangel · 12 thg 6, 2023
    Thống kê & lối chơi94 trận
    Hỏa lực 24Độ chính xác 52Sinh tồn 63Hỗ trợ 21Sự ổn định 21
    Giao tranh
    Hạ gục77
    0.8 mỗi trận
    Knock89
    0.9 mỗi trận
    Sát thương17.426
    185 mỗi trận
    Headshot14
    18% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ35
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh23
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu310
    3.3 mỗi trận
    Tăng lực252
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:46
    29 giờ tổng
    Top 12
    2% số trận
    Đi bộ64.4 km
    0.7 km/trận
    Lái xe215.0 km
    2.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA