teco_-
—
Thắng
10
WWCD
1.5
KDA
179
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS5 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS2 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS138 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 138 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 11 202410 giải đấu
thg 11 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
thg 12 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 3 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
771Damage
0Headshots
2Assists
27:29Survived
Fragleague Regional Playoff Season 9 · Miramar · 5 thg 12, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Fragleague Regional Playoff Season 9
Miramar · 5 thg 12, 2022
Sát thương cao nhất
791DMG
PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
Miramar · 31 thg 3, 2022
Nhiều headshot nhất
1HS
The Rotation
Miramar · 18 thg 5, 2023
Sống sót lâu nhất
31:59SURVIVED
PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
Erangel · 23 thg 3, 2022
Mạng xa nhất
350M
The Rotation
Miramar · 19 thg 5, 2023
Thống kê & lối chơi160 trận
Giao tranh
Hạ gục145
0.9 mỗi trận
Knock147
0.9 mỗi trận
Sát thương28.689
179 mỗi trận
Headshot14
10% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ79
0.5 mỗi trận
Hồi sinh55
0.3 mỗi trận
Hồi máu446
2.8 mỗi trận
Tăng lực627
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:06
54 giờ tổng
Top 110
6% số trận
Đi bộ132.4 km
0.8 km/trận
Lái xe327.6 km
2.0 km/trận






