Tam_P
—
Thắng
3
WWCD
0.8
KDA
175
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 5 20251 giải đấu
thg 5 2025
S0tổng kết
0 PTS65 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 65 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 11 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 4 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
826Damage
0Headshots
2Assists
26:28Survived
Nordic League Season 4 · Taego · #3 · 7 thg 4, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
Nordic League Season 4
Taego · 7 thg 4, 2024
Sát thương cao nhất
826DMG
Nordic League Season 4
Taego · 7 thg 4, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 12 thg 9, 2024
Sống sót lâu nhất
32:15SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Erangel · 26 thg 9, 2023
Mạng xa nhất
138M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 12 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi143 trận
Giao tranh
Hạ gục79
0.6 mỗi trận
Knock106
0.7 mỗi trận
Sát thương25.007
175 mỗi trận
Headshot5
6% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ33
0.2 mỗi trận
Hồi sinh30
0.2 mỗi trận
Hồi máu424
3.0 mỗi trận
Tăng lực708
5.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:37
42 giờ tổng
Top 13
2% số trận
Đi bộ132.2 km
0.9 km/trận
Lái xe233.2 km
1.6 km/trận








