Swiftyii
—
Thắng
6
WWCD
0.9
KDA
148
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S2tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS80 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 80 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2021 – thg 3 20258 giải đấu
thg 3 2025
thg 10 2024
thg 11 2023
thg 9 2023
thg 3 2023
thg 11 2021
thg 11 2021
thg 9 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
578Damage
0Headshots
2Assists
31:51Survived
Komplett Ligaen Spring 2026 · Taego · #3 · 27 thg 5, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
Komplett Ligaen Spring 2026
Taego · 27 thg 5, 2026
Sát thương cao nhất
609DMG
Komplett Ligaen Spring 2026
Rondo · 27 thg 5, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 2 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
31:51SURVIVED
Komplett Ligaen Spring 2026
Taego · 27 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
330M
PUBG EMEA Championship Fall 2023
Taego · 26 thg 9, 2023
Thống kê & lối chơi188 trận
Giao tranh
Hạ gục106
0.6 mỗi trận
Knock134
0.7 mỗi trận
Sát thương27.839
148 mỗi trận
Headshot23
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ54
0.3 mỗi trận
Hồi sinh68
0.4 mỗi trận
Hồi máu556
3.0 mỗi trận
Tăng lực709
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:46
59 giờ tổng
Top 16
3% số trận
Đi bộ260.5 km
1.4 km/trận
Lái xe554.6 km
2.9 km/trận







