6Trận đấu
    50%HS
    SuperusUA
    #412Season 2
    12.5Rank PTS
    —
    Thắng
    2
    Tiêu diệt
    0.5
    KDA
    147
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    12.5 PTS2 K
    #410Mùa giải 2 · hạng #41012.5 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    19.5 PTS0 K
    #114Mùa giải 1 · hạng #11419.5 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    1Kills
    207Damage
    0Headshots
    0Assists
    17:00Survived
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight" · Erangel · #12 · 19 thg 7, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    1KILLS
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Erangel · 19 thg 7, 2025
    Sát thương cao nhất
    267DMG
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Miramar · 7 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Miramar · 19 thg 7, 2025
    Sống sót lâu nhất
    22:16SURVIVED
    BROGGUA III: "Return to 4"
    Miramar · 7 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    38M
    BROGGUA VIII - "The Hateful Eight"
    Miramar · 19 thg 7, 2025
    Thống kê & lối chơi6 trận
    Hỏa lực 15Độ chính xác 100Sinh tồn 54Hỗ trợ 39Sự ổn định 8
    Giao tranh
    Hạ gục2
    0.3 mỗi trận
    Knock4
    0.7 mỗi trận
    Sát thương880
    147 mỗi trận
    Headshot1
    50% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ1
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh6
    1.0 mỗi trận
    Hồi máu46
    7.7 mỗi trận
    Tăng lực17
    2.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:04
    2 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ11.2 km
    1.9 km/trận
    Lái xe23.5 km
    3.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA