310Trận đấu
    14%HS
    SUN_Kenp4chi
    —
    Thắng
    14
    WWCD
    1.1
    KDA
    134
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS205 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 205 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 10 202329 giải đấu
    thg 10 2023
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 11 2022
    thg 10 2022
    thg 9 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 11 2021
    thg 11 2021
    thg 8 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 9 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    870Damage
    2Headshots
    4Assists
    31:03Survived
    Monster 29 Ekim Kupası · Taego · #2 · 29 thg 10, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    Monster 29 Ekim Kupası
    Taego · 29 thg 10, 2023
    Sát thương cao nhất
    870DMG
    Monster 29 Ekim Kupası
    Taego · 29 thg 10, 2023
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Monster 29 Ekim Kupası
    Taego · 29 thg 10, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:28SURVIVED
    19 Mayıs Kupası
    Taego · 14 thg 5, 2023
    Mạng xa nhất
    466M
    DreamHack Fall Showdown
    Erangel · 27 thg 9, 2020
    Thống kê & lối chơi310 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 40Sinh tồn 64Hỗ trợ 22Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục205
    0.7 mỗi trận
    Knock214
    0.7 mỗi trận
    Sát thương41.421
    134 mỗi trận
    Headshot29
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ119
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh83
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu814
    2.6 mỗi trận
    Tăng lực1.012
    3.3 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:20
    100 giờ tổng
    Top 114
    5% số trận
    Đi bộ246.1 km
    0.8 km/trận
    Lái xe914.2 km
    2.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA