16Trận đấu
    Su1a-
    —
    Thắng
    10
    Tiêu diệt
    0.9
    KDA
    115
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S6tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 60 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
    thg 8 2026
    S3tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S1tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS2 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 11 2024 – thg 11 20241 giải đấu
    thg 11 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    2Kills
    258Damage
    0Headshots
    0Assists
    24:25Survived
    DOFG TOURNAMENT · Taego · #4 · 8 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    2KILLS
    DOFG TOURNAMENT
    Taego · 8 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    280DMG
    Alash-orda Championship 3
    Taego · 9 thg 11, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:34SURVIVED
    DOFG TOURNAMENT
    Rondo · 8 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi16 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 0Sinh tồn 58Hỗ trợ 19Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục10
    0.6 mỗi trận
    Knock10
    0.6 mỗi trận
    Sát thương1.838
    115 mỗi trận
    Headshot0
    0% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ4
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh5
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu37
    2.3 mỗi trận
    Tăng lực55
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:26
    5 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ1.3 km
    0.1 km/trận
    Lái xe9.0 km
    0.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA