31Trận đấu
    15%HS
    Stinesh
    —
    Thắng
    20
    Tiêu diệt
    1.0
    KDA
    132
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 6 2026 – thg 6 20261 giải đấu
    thg 6 2026
    S3tổng kết
    0 PTS7 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S0tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2021 – thg 1 20232 giải đấu
    thg 1 2023
    thg 3 2021
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    309Damage
    1Headshots
    0Assists
    27:36Survived
    Komplett Ligaen Spring 2026 · Rondo · #3 · 2 thg 6, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 2 thg 6, 2026
    Sát thương cao nhất
    369DMG
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 2 thg 6, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Erangel · 2 thg 6, 2026
    Sống sót lâu nhất
    27:36SURVIVED
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Rondo · 2 thg 6, 2026
    Mạng xa nhất
    67M
    Komplett Ligaen Spring 2026
    Miramar · 2 thg 6, 2026
    Thống kê & lối chơi31 trận
    Hỏa lực 18Độ chính xác 43Sinh tồn 53Hỗ trợ 15Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục20
    0.6 mỗi trận
    Knock21
    0.7 mỗi trận
    Sát thương4.094
    132 mỗi trận
    Headshot3
    15% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ10
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh4
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu68
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực64
    2.1 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn16:00
    8 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ14.3 km
    0.5 km/trận
    Lái xe31.8 km
    1.0 km/trận
    Tham gia BROGGUA