40Trận đấu
    8%HS
    Steinbauer
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.3
    KDA
    191
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS3 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS23 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 23 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2023 – thg 3 20243 giải đấu
    thg 3 2024
    thg 7 2023
    thg 6 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    5Kills
    632Damage
    0Headshots
    1Assists
    26:51Survived
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS · Miramar · #4 · 26 thg 6, 2023
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    5KILLS
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 26 thg 6, 2023
    Sát thương cao nhất
    632DMG
    PUBG D/A/CH Meisterschaft 2023 by BEING ESPORTS
    Miramar · 26 thg 6, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 12 thg 6, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:24SURVIVED
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 12 thg 6, 2023
    Mạng xa nhất
    202M
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 4 thg 3, 2024
    Thống kê & lối chơi40 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 22Sinh tồn 69Hỗ trợ 28Sự ổn định 17
    Giao tranh
    Hạ gục26
    0.7 mỗi trận
    Knock35
    0.9 mỗi trận
    Sát thương7.623
    191 mỗi trận
    Headshot2
    8% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ24
    0.6 mỗi trận
    Hồi sinh10
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu86
    2.1 mỗi trận
    Tăng lực129
    3.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn20:33
    14 giờ tổng
    Top 12
    5% số trận
    Đi bộ21.2 km
    0.5 km/trận
    Lái xe75.9 km
    1.9 km/trận
    Tham gia BROGGUA