Spiderfrau
—
Thắng
14
WWCD
1.4
KDA
189
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS204 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 204 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 7 202419 giải đấu
thg 7 2024
thg 3 2024
thg 3 2023
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 5 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 8 2021
thg 7 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 2 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
12Kills
1118Damage
0Headshots
1Assists
28:59Survived
PUBG DACH Open Season 3 · Erangel · #2 · 19 thg 8, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
12KILLS
PUBG DACH Open Season 3
Erangel · 19 thg 8, 2021
Sát thương cao nhất
1118DMG
PUBG DACH Open Season 3
Erangel · 19 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 1 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
31:57SURVIVED
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 1 thg 3, 2023
Mạng xa nhất
546M
PUBG D/A/CH Frühlingsmeisterschaft 2021
Miramar · 10 thg 6, 2021
Thống kê & lối chơi226 trận
Giao tranh
Hạ gục226
1.0 mỗi trận
Knock220
1.0 mỗi trận
Sát thương42.614
189 mỗi trận
Headshot21
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ68
0.3 mỗi trận
Hồi sinh56
0.2 mỗi trận
Hồi máu732
3.2 mỗi trận
Tăng lực726
3.2 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:33
74 giờ tổng
Top 114
6% số trận
Đi bộ163.2 km
0.7 km/trận
Lái xe367.9 km
1.6 km/trận








