SGA_D1D8X
—
Thắng
17
WWCD
1.6
KDA
191
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
thg 10 2025
S1tổng kết
0 PTS29 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 29 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20252 giải đấu
thg 4 2025
thg 4 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2022 – thg 10 20246 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 200 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS200 K
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 8 2024
thg 6 2024
thg 2 2024
thg 6 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
9Kills
510Damage
0Headshots
0Assists
27:02Survived
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP · Taego · #3 · 12 thg 6, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Taego · 12 thg 6, 2024
Sát thương cao nhất
948DMG
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Taego · 29 thg 5, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG Global Series 10 2025
Erangel · 29 thg 10, 2025
Sống sót lâu nhất
32:19SURVIVED
2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
Miramar · 29 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
504M
2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
Miramar · 18 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi229 trận
Giao tranh
Hạ gục236
1.0 mỗi trận
Knock240
1.0 mỗi trận
Sát thương43.659
191 mỗi trận
Headshot15
6% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ104
0.5 mỗi trận
Hồi sinh47
0.2 mỗi trận
Hồi máu546
2.4 mỗi trận
Tăng lực1.013
4.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:37
75 giờ tổng
Top 117
7% số trận
Đi bộ134.4 km
0.6 km/trận
Lái xe490.0 km
2.1 km/trận







