Sparta010111000
#158Season 2
73.6Rank PTS
1
Thắng
16
WWCD
2.6
KDA
265
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
73.6 PTS34 K
#116Mùa giải 2 · hạng #11673.6 PTS trong mùa · 34 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 10 20252 giải đấu
thg 10 2025
thg 8 2025
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS6 K
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 4 20255 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 70 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS70 K
thg 4 2025
thg 3 2025
thg 1 2025
thg 10 2024
thg 9 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
550Damage
0Headshots
1Assists
28:30Survived
BROGGUA LEAGUE I · Erangel · 19 thg 10, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
BROGGUA LEAGUE I
Erangel · 19 thg 10, 2025
Sát thương cao nhất
842DMG
PUBG PLAYERS TOUR: EMEA CUP Week 2
Rondo · 5 thg 4, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Erangel · 6 thg 3, 2025
Sống sót lâu nhất
32:01SURVIVED
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Miramar · 28 thg 8, 2025
Mạng xa nhất
368M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Taego · 14 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi78 trận
Giao tranh
Hạ gục110
1.4 mỗi trận
Knock99
1.3 mỗi trận
Sát thương20.668
265 mỗi trận
Headshot3
3% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ65
0.8 mỗi trận
Hồi sinh36
0.5 mỗi trận
Hồi máu230
2.9 mỗi trận
Tăng lực308
3.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:12
28 giờ tổng
Top 116
21% số trận
Đi bộ67.4 km
0.9 km/trận
Lái xe236.1 km
3.0 km/trận








