60Trận đấu
    10%HS
    Sp00kie-
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.4
    KDA
    226
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS35 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2023 – thg 3 20253 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    8Kills
    795Damage
    0Headshots
    1Assists
    32:03Survived
    PUBG EMEA Championship Spring 2025 · Miramar · 4 thg 3, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 4 thg 3, 2025
    Sát thương cao nhất
    999DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 4 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:18SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 4 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    473M
    PUBG EMEA Championship Fall 2023
    Miramar · 26 thg 9, 2023
    Thống kê & lối chơi60 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 28Sinh tồn 62Hỗ trợ 28Sự ổn định 23
    Giao tranh
    Hạ gục51
    0.8 mỗi trận
    Knock54
    0.9 mỗi trận
    Sát thương13.584
    226 mỗi trận
    Headshot5
    10% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ29
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh21
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu134
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực225
    3.8 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:37
    19 giờ tổng
    Top 14
    7% số trận
    Đi bộ133.6 km
    2.2 km/trận
    Lái xe248.7 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA