soxxxy-
—
Thắng
26
WWCD
1.5
KDA
213
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS257 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 257 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2020 – thg 3 202520 giải đấu
thg 3 2025
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 3 2024
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 3 2023
#141×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
St. Petersburg Governor's Cup
0 PTS2 K
thg 12 2022
thg 8 2022
thg 3 2022
thg 11 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
#23×WWCD · 3×Winner Winner Chicken Dinner3 trận thắng (hạng 1)
DRGN League: Amateur Season 4
0 PTS18 K
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 2 2021
thg 12 2020
thg 2 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
1069Damage
4Headshots
1Assists
30:33Survived
PUBG EMEA Championship Spring 2023 · Erangel · 2 thg 3, 2023
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 2 thg 3, 2023
Sát thương cao nhất
1069DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 2 thg 3, 2023
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Erangel · 2 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
32:44SURVIVED
PSL Season 8
Erangel · 2 thg 2, 2021
Mạng xa nhất
455M
PSL Spring Showdown 2022
Erangel · 1 thg 3, 2022
Thống kê & lối chơi306 trận
Giao tranh
Hạ gục257
0.8 mỗi trận
Knock298
1.0 mỗi trận
Sát thương65.300
213 mỗi trận
Headshot39
15% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ160
0.5 mỗi trận
Hồi sinh78
0.3 mỗi trận
Hồi máu886
2.9 mỗi trận
Tăng lực911
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:39
100 giờ tổng
Top 126
8% số trận
Đi bộ152.8 km
0.5 km/trận
Lái xe514.7 km
1.7 km/trận







