SOA_LastOG
—
Thắng
21
WWCD
2.3
KDA
295
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS768 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 768 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 8 2026 – thg 8 20261 giải đấu
thg 8 2026
S3tổng kết
0 PTS6 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
thg 12 2025
S2tổng kết
0 PTS21 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 21 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS26 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 26 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20253 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 6 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
11Kills
1058Damage
0Headshots
2Assists
29:51Survived
Premier League · Miramar · 25 thg 4, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
11KILLS
Premier League
Miramar · 25 thg 4, 2026
Sát thương cao nhất
1417DMG
Premier League
Miramar · 2 thg 6, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
Premier League
Rondo · 23 thg 7, 2026
Sống sót lâu nhất
31:48SURVIVED
NAIZA CUP #16
Erangel · 14 thg 6, 2025
Mạng xa nhất
249M
Premier League
Erangel · 23 thg 7, 2026
Thống kê & lối chơi481 trận
Giao tranh
Hạ gục821
1.7 mỗi trận
Knock837
1.7 mỗi trận
Sát thương141.872
295 mỗi trận
Headshot14
2% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ269
0.6 mỗi trận
Hồi sinh107
0.2 mỗi trận
Hồi máu1.437
3.0 mỗi trận
Tăng lực1.910
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn16:06
129 giờ tổng
Top 121
4% số trận
Đi bộ55.8 km
0.1 km/trận
Lái xe106.2 km
0.2 km/trận








