SMS_Moon
—
Thắng
7
WWCD
0.8
KDA
123
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS25 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
thg 9 2025
S1tổng kết
0 PTS15 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 15 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20251 giải đấu
thg 4 2025
S0tổng kết
0 PTS77 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 77 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2023 – thg 10 20245 giải đấu
thg 10 2024
thg 7 2024
thg 6 2024
thg 6 2024
thg 7 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
361Damage
2Headshots
0Assists
13:53Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Miramar · #14 · 15 thg 6, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Miramar · 15 thg 6, 2024
Sát thương cao nhất
541DMG
Esports World Cup 2024: China Closed Qualifier
Rondo · 14 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Champions League 2024: Autumn
Erangel · 2 thg 10, 2024
Sống sót lâu nhất
31:14SURVIVED
PUBG Champions League 2025: Spring
Erangel · 4 thg 4, 2025
Mạng xa nhất
441M
PUBG Champions League 2024: Autumn
Rondo · 25 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi242 trận
Giao tranh
Hạ gục117
0.5 mỗi trận
Knock136
0.6 mỗi trận
Sát thương29.773
123 mỗi trận
Headshot30
26% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ84
0.3 mỗi trận
Hồi sinh61
0.3 mỗi trận
Hồi máu518
2.1 mỗi trận
Tăng lực560
2.3 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn17:04
69 giờ tổng
Top 17
3% số trận
Đi bộ206.4 km
0.9 km/trận
Lái xe955.9 km
3.9 km/trận








