SMS_la1yun
—
Thắng
5
WWCD
0.9
KDA
130
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS45 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 45 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20262 giải đấu
thg 3 2026
#3
Test Dashboard
0 PTS5 K
thg 3 2026
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
S2tổng kết
0 PTS18 K
thg 9 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 6 20241 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS22 K
thg 6 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
820Damage
4Headshots
0Assists
31:45Survived
CN PUBG T0TI 2026 · Taego · 20 thg 3, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
CN PUBG T0TI 2026
Taego · 20 thg 3, 2026
Sát thương cao nhất
820DMG
CN PUBG T0TI 2026
Taego · 20 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
4HS
CN PUBG T0TI 2026
Taego · 20 thg 3, 2026
Sống sót lâu nhất
31:49SURVIVED
PUBG Champions League 2025: Autumn
Rondo · 5 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
334M
PUBG Master Series 2024 Phase 2
Erangel · 14 thg 6, 2024
Thống kê & lối chơi121 trận
Giao tranh
Hạ gục85
0.7 mỗi trận
Knock82
0.7 mỗi trận
Sát thương15.721
130 mỗi trận
Headshot27
32% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ22
0.2 mỗi trận
Hồi sinh23
0.2 mỗi trận
Hồi máu319
2.6 mỗi trận
Tăng lực486
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:38
38 giờ tổng
Top 15
4% số trận
Đi bộ153.2 km
1.3 km/trận
Lái xe503.9 km
4.2 km/trận







