SMS_FORGEN1337
—
Thắng
7
WWCD
1.2
KDA
154
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S6tổng kết
0 PTS64 K
#Mùa giải 60 PTS trong mùa · 64 tiêu diệt
S6Mùa giải 6Quý: thg 9 2026 – thg 9 20261 giải đấu
thg 9 2026
S4tổng kết
0 PTS27 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 27 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20262 giải đấu
thg 3 2026
#3
Test Dashboard
0 PTS3 K
thg 3 2026
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 48 tiêu diệt
S2tổng kết
0 PTS48 K
thg 9 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
659Damage
1Headshots
1Assists
26:59Survived
2026 PCL Autumn · Erangel · 21 thg 9, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
2026 PCL Autumn
Erangel · 21 thg 9, 2026
Sát thương cao nhất
792DMG
CN PUBG T0TI 2026
Erangel · 20 thg 3, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
2026 PCL Autumn
Miramar · 21 thg 9, 2026
Sống sót lâu nhất
31:47SURVIVED
PUBG Champions League 2025: Autumn
Miramar · 13 thg 9, 2025
Mạng xa nhất
373M
2026 PCL Autumn
Erangel · 21 thg 9, 2026
Thống kê & lối chơi168 trận
Giao tranh
Hạ gục139
0.8 mỗi trận
Knock156
0.9 mỗi trận
Sát thương25.916
154 mỗi trận
Headshot30
22% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ58
0.3 mỗi trận
Hồi sinh39
0.2 mỗi trận
Hồi máu609
3.6 mỗi trận
Tăng lực600
3.6 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:05
53 giờ tổng
Top 17
4% số trận
Đi bộ256.2 km
1.5 km/trận
Lái xe704.4 km
4.2 km/trận







