20Trận đấu
    20%HS
    Slayer66658
    #167Season 2
    70.6Rank PTS
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    132
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    70.7 PTS3 K
    #166Mùa giải 2 · hạng #16670.7 PTS trong mùa · 3 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20254 giải đấu
    thg 9 2025
    thg 8 2025
    thg 7 2025
    thg 7 2025
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    #47Mùa giải 1 · hạng #4750.5 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
    S1tổng kết
    50.5 PTS7 K
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    381Damage
    0Headshots
    0Assists
    24:00Survived
    BROGGUA V: "First Blood" · Vikendi · #7 · 21 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    593DMG
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA X: "Anniversary hunt"
    Rondo · 2 thg 8, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:12SURVIVED
    BROGGUA V: "First Blood"
    Erangel · 21 thg 6, 2025
    Mạng xa nhất
    343M
    BROGGUA V: "First Blood"
    Vikendi · 21 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi20 trận
    Hỏa lực 16Độ chính xác 57Sinh tồn 57Hỗ trợ 37Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục10
    0.5 mỗi trận
    Knock15
    0.8 mỗi trận
    Sát thương2.632
    132 mỗi trận
    Headshot2
    20% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ7
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.8 mỗi trận
    Hồi máu58
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực77
    3.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:03
    6 giờ tổng
    Top 11
    5% số trận
    Đi bộ21.7 km
    1.1 km/trận
    Lái xe43.6 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA