ORCH_Mogore
—
Thắng
12
WWCD
1.5
KDA
227
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S3tổng kết
0 PTS77 K
#Mùa giải 30 PTS trong mùa · 77 tiêu diệt
S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 12 20254 giải đấu
thg 12 2025
thg 10 2025
thg 10 2025
thg 10 2025
S2Mùa giải 2Quý: thg 7 2025 – thg 9 20252 giải đấu
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 56 tiêu diệt
S2tổng kết
0 PTS56 K
thg 9 2025
thg 7 2025
S1tổng kết
0 PTS61 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 61 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20254 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
thg 5 2025
thg 5 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
809Damage
2Headshots
0Assists
30:12Survived
PUBG Global Championship 2025 · Erangel · #4 · 30 thg 11, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG Global Championship 2025
Erangel · 30 thg 11, 2025
Sát thương cao nhất
929DMG
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Taego · 6 thg 9, 2025
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Fall 2025
Erangel · 6 thg 9, 2025
Sống sót lâu nhất
32:17SURVIVED
PUBG PLAYERS TOUR: EMEA SUPER CUP 1
Taego · 11 thg 5, 2025
Mạng xa nhất
496M
Esports World Cup 2025: EMEA Closed Qualifier
Miramar · 22 thg 6, 2025
Thống kê & lối chơi221 trận
Giao tranh
Hạ gục194
0.9 mỗi trận
Knock207
0.9 mỗi trận
Sát thương50.239
227 mỗi trận
Headshot48
25% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ130
0.6 mỗi trận
Hồi sinh49
0.2 mỗi trận
Hồi máu742
3.4 mỗi trận
Tăng lực877
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:34
76 giờ tổng
Top 112
5% số trận
Đi bộ300.6 km
1.4 km/trận
Lái xe1065.7 km
4.8 km/trận








