Skjelven
—
Thắng
7
WWCD
1.1
KDA
180
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS24 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 24 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S2tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS1 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS41 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 41 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2023 – thg 3 20256 giải đấu
thg 3 2025
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 5 2024
thg 6 2023
thg 1 2023
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
7Kills
780Damage
2Headshots
1Assists
28:08Survived
Komplett Ligaen Spring 2026 · Erangel · 27 thg 5, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
Komplett Ligaen Spring 2026
Erangel · 27 thg 5, 2026
Sát thương cao nhất
874DMG
Komplett Ligaen Spring 2026
Rondo · 3 thg 6, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
Komplett Ligaen Spring 2026
Erangel · 27 thg 5, 2026
Sống sót lâu nhất
31:56SURVIVED
Komplett Ligaen Spring 2026
Taego · 27 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
477M
Komplett Ligaen Spring 2026
Erangel · 27 thg 5, 2026
Thống kê & lối chơi123 trận
Giao tranh
Hạ gục73
0.6 mỗi trận
Knock96
0.8 mỗi trận
Sát thương22.127
180 mỗi trận
Headshot13
18% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ49
0.4 mỗi trận
Hồi sinh30
0.2 mỗi trận
Hồi máu316
2.6 mỗi trận
Tăng lực332
2.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:20
38 giờ tổng
Top 17
6% số trận
Đi bộ166.8 km
1.4 km/trận
Lái xe390.3 km
3.2 km/trận








