525Trận đấu
    5%HS
    sk1nnypescyy
    —
    Thắng
    45
    WWCD
    1.6
    KDA
    234
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS515 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 515 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 7 202429 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 12 2023
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    thg 9 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 3 2023
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 6 2022
    thg 2 2022
    thg 1 2022
    thg 11 2021
    thg 10 2021
    thg 9 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 12 2020
    thg 4 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    7Kills
    1058Damage
    0Headshots
    3Assists
    30:25Survived
    GDE Pro League Season 1 · Miramar · 21 thg 11, 2021
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    GDE Pro League Season 1
    Miramar · 21 thg 11, 2021
    Sát thương cao nhất
    1058DMG
    GDE Pro League Season 1
    Miramar · 21 thg 11, 2021
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    The Rotation
    Miramar · 20 thg 5, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:36SURVIVED
    PSL Elisa Esports PUBG Winter Challenge
    Erangel · 8 thg 10, 2021
    Mạng xa nhất
    468M
    Rotation: Summer Edition
    Taego · 9 thg 7, 2024
    Thống kê & lối chơi525 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 16Sinh tồn 65Hỗ trợ 26Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục515
    1.0 mỗi trận
    Knock534
    1.0 mỗi trận
    Sát thương122.642
    234 mỗi trận
    Headshot28
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ258
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh152
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu1.574
    3.0 mỗi trận
    Tăng lực1.774
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:29
    170 giờ tổng
    Top 145
    9% số trận
    Đi bộ192.3 km
    0.4 km/trận
    Lái xe662.6 km
    1.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA