56Trận đấu
    9%HS
    SixmooN--
    Wins
    3
    WWCD
    1.2
    KDA
    177
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 7 2025 – thg 7 20251 giải đấu
    thg 7 2025
    S1tổng kết
    0 PTS12 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS18 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 18 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 8 2024 – thg 3 20254 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 8 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Erangel · 5 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    653DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 15 thg 9, 2024
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 15 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    29:38SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Miramar · 14 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    135M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 15 thg 9, 2024
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác25%
    Sinh tồn61%
    Hỗ trợ23%
    Sự ổn định16%
    Combat Performance
    Kills34
    Assists27
    Knocks55
    HS Kills3
    9% HS
    Damage9,892
    Avg 177
    K/D0.64
    K/Knocks0.62
    Deaths53
    Support & Utility
    Revives12
    Heals96
    Boosts217
    Veh Destroyed2
    Survival
    Total Time17h 11m
    Avg Time18m
    Longest Kill135m
    Di chuyển
    Walk51.9 km
    23%
    Ride172.0 km
    77%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA