31Trận đấu
    6%HS
    SISKO0
    #197Season 3
    14.8Rank PTS
    —
    Thắng
    16
    Tiêu diệt
    0.7
    KDA
    140
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    14.8 PTS2 K
    #194Mùa giải 3 · hạng #19414.8 PTS trong mùa · 2 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 11 2025 – thg 11 20251 giải đấu
    thg 11 2025
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS5 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 5 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2022 – thg 2 20221 giải đấu
    thg 2 2022
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    383Damage
    0Headshots
    1Assists
    25:53Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2025 · Erangel · #4 · 26 thg 8, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Erangel · 26 thg 8, 2025
    Sát thương cao nhất
    513DMG
    BROGGUA XXVI: Error 911
    Miramar · 15 thg 11, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG G-LOOT Season 5
    Erangel · 19 thg 2, 2022
    Sống sót lâu nhất
    29:54SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Erangel · 25 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    109M
    PUBG G-LOOT Season 5
    Miramar · 18 thg 2, 2022
    Thống kê & lối chơi31 trận
    Hỏa lực 17Độ chính xác 18Sinh tồn 63Hỗ trợ 22Sự ổn định 13
    Giao tranh
    Hạ gục16
    0.5 mỗi trận
    Knock18
    0.6 mỗi trận
    Sát thương4.336
    140 mỗi trận
    Headshot1
    6% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ5
    0.2 mỗi trận
    Hồi sinh15
    0.5 mỗi trận
    Hồi máu124
    4.0 mỗi trận
    Tăng lực155
    5.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:52
    10 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ116.3 km
    3.8 km/trận
    Lái xe127.4 km
    4.1 km/trận
    Tham gia BROGGUA