16Trận đấu
    57%HS
    SINxCLENIKSA
    #214Season 3
    11.1Rank PTS
    —
    Thắng
    7
    Tiêu diệt
    0.9
    KDA
    97
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    11.1 PTS1 K
    #215Mùa giải 3 · hạng #21511.1 PTS trong mùa · 1 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 12 2025 – thg 12 20251 giải đấu
    thg 12 2025
    S2tổng kết
    50.4 PTS6 K
    #231Mùa giải 2 · hạng #23150.400000000000006 PTS trong mùa · 6 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 10 20252 giải đấu
    thg 10 2025
    thg 9 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    1Kills
    223Damage
    1Headshots
    1Assists
    23:05Survived
    BROGGUA XXIX: “Back to Pandora” · Rondo · #7 · 20 thg 12, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    1KILLS
    BROGGUA XXIX: “Back to Pandora”
    Rondo · 20 thg 12, 2025
    Sát thương cao nhất
    278DMG
    BROGGUA LEAGUE I
    Miramar · 12 thg 10, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    BROGGUA XXIX: “Back to Pandora”
    Rondo · 20 thg 12, 2025
    Sống sót lâu nhất
    24:49SURVIVED
    BROGGUA XV — "Glory to Air Defense"
    Erangel · 13 thg 9, 2025
    Mạng xa nhất
    164M
    BROGGUA XXIX: “Back to Pandora”
    Rondo · 20 thg 12, 2025
    Thống kê & lối chơi16 trận
    Hỏa lực 13Độ chính xác 100Sinh tồn 51Hỗ trợ 23Sự ổn định 11
    Giao tranh
    Hạ gục7
    0.4 mỗi trận
    Knock12
    0.8 mỗi trận
    Sát thương1.552
    97 mỗi trận
    Headshot4
    57% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ8
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh3
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu25
    1.6 mỗi trận
    Tăng lực43
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn15:20
    4 giờ tổng
    Top 10
    0% số trận
    Đi bộ33.0 km
    2.1 km/trận
    Lái xe54.8 km
    3.4 km/trận
    Tham gia BROGGUA