simnik
—
Thắng
9
WWCD
0.8
KDA
137
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS8 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS111 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 111 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 3 202518 giải đấu
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 2 2024
thg 9 2023
thg 6 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 10 2022
thg 8 2022
thg 6 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 9 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
4Kills
496Damage
1Headshots
0Assists
28:03Survived
Protality EMEA Tour 2 · Taego · #4 · 24 thg 7, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
4KILLS
Protality EMEA Tour 2
Taego · 24 thg 7, 2024
Sát thương cao nhất
565DMG
BEING ESPORTS PUBG D/A/CH Meisterschaft SEASON 5
Erangel · 17 thg 7, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
Protality EMEA Tour 2
Taego · 24 thg 7, 2024
Sống sót lâu nhất
32:08SURVIVED
Protality EMEA Tour 2
Erangel · 24 thg 7, 2024
Mạng xa nhất
351M
PUBG D/A/CH Meisterschaft 2022
Miramar · 14 thg 7, 2022
Thống kê & lối chơi219 trận
Giao tranh
Hạ gục119
0.5 mỗi trận
Knock131
0.6 mỗi trận
Sát thương30.010
137 mỗi trận
Headshot9
8% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ55
0.3 mỗi trận
Hồi sinh53
0.2 mỗi trận
Hồi máu480
2.2 mỗi trận
Tăng lực662
3.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:18
67 giờ tổng
Top 19
4% số trận
Đi bộ106.8 km
0.5 km/trận
Lái xe448.5 km
2.0 km/trận








