SHOEHORSEM00M00
—
Thắng
25
WWCD
1.9
KDA
256
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S4tổng kết
0 PTS14 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
thg 2 2026
S2tổng kết
0 PTS22 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 22 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S0tổng kết
0 PTS216 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 216 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2021 – thg 3 20259 giải đấu
thg 3 2025
thg 6 2024
thg 3 2023
thg 2 2023
thg 2 2022
thg 11 2021
thg 8 2021
thg 2 2021
thg 1 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
1075Damage
0Headshots
3Assists
31:59Survived
WithYouWithMe PUBG Tournament · Miramar · 3 thg 3, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
WithYouWithMe PUBG Tournament
Miramar · 3 thg 3, 2022
Sát thương cao nhất
1075DMG
WithYouWithMe PUBG Tournament
Miramar · 3 thg 3, 2022
Nhiều headshot nhất
3HS
PUBG Master Series 2024 Phase 2
Erangel · 14 thg 6, 2024
Sống sót lâu nhất
32:31SURVIVED
PUBG Master Series 2024 Phase 2
Erangel · 15 thg 6, 2024
Mạng xa nhất
609M
PUBG Master Series 2024 Phase 2
Rondo · 16 thg 6, 2024
Thống kê & lối chơi206 trận
Giao tranh
Hạ gục252
1.2 mỗi trận
Knock257
1.2 mỗi trận
Sát thương52.799
256 mỗi trận
Headshot52
21% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ107
0.5 mỗi trận
Hồi sinh72
0.3 mỗi trận
Hồi máu530
2.6 mỗi trận
Tăng lực712
3.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn21:10
73 giờ tổng
Top 125
12% số trận
Đi bộ179.6 km
0.9 km/trận
Lái xe554.4 km
2.7 km/trận








