35Trận đấu
    2%HS
    ShiroxDEAD
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    2.1
    KDA
    251
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS14 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 14 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20251 giải đấu
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    4Kills
    367Damage
    0Headshots
    0Assists
    19:30Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Taego · #9 · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Taego · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    834DMG
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Miramar · 5 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Rondo · 6 thg 3, 2025
    Sống sót lâu nhất
    27:23SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2025
    Miramar · 27 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    418M
    PUBG EMEA Championship Spring 2025
    Erangel · 6 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi35 trận
    Hỏa lực 35Độ chính xác 6Sinh tồn 57Hỗ trợ 29Sự ổn định 32
    Giao tranh
    Hạ gục45
    1.3 mỗi trận
    Knock46
    1.3 mỗi trận
    Sát thương8.781
    251 mỗi trận
    Headshot1
    2% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ28
    0.8 mỗi trận
    Hồi sinh2
    0.1 mỗi trận
    Hồi máu132
    3.8 mỗi trận
    Tăng lực162
    4.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:13
    10 giờ tổng
    Top 12
    6% số trận
    Đi bộ41.6 km
    1.2 km/trận
    Lái xe78.0 km
    2.2 km/trận
    Tham gia BROGGUA