30Trận đấu
    7%HS
    SH1DOSH1_1
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    1.2
    KDA
    218
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S2tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S1tổng kết
    0 PTS11 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 11 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS10 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2024 – thg 9 20241 giải đấu
    thg 9 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    811Damage
    2Headshots
    1Assists
    30:58Survived
    PUBG EMEA Championship Fall 2024 · Erangel · #2 · 12 thg 9, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Sát thương cao nhất
    811DMG
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:58SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Mạng xa nhất
    276M
    PUBG EMEA Championship Fall 2024
    Erangel · 12 thg 9, 2024
    Thống kê & lối chơi30 trận
    Hỏa lực 28Độ chính xác 20Sinh tồn 65Hỗ trợ 14Sự ổn định 24
    Giao tranh
    Hạ gục29
    1.0 mỗi trận
    Knock29
    1.0 mỗi trận
    Sát thương6.527
    218 mỗi trận
    Headshot2
    7% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ8
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh5
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu83
    2.8 mỗi trận
    Tăng lực139
    4.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:25
    10 giờ tổng
    Top 11
    3% số trận
    Đi bộ93.6 km
    3.1 km/trận
    Lái xe114.9 km
    3.8 km/trận
    Tham gia BROGGUA