SGA_Xantast
—
Thắng
6
WWCD
2.1
KDA
216
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS32 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 32 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S4tổng kết
0 PTS37 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 37 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20263 giải đấu
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
S0tổng kết
0 PTS43 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 43 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 5 2024 – thg 5 20241 giải đấu
thg 5 2024
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
7Kills
1038Damage
0Headshots
0Assists
27:58Survived
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP · Miramar · #3 · 15 thg 5, 2024
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
7KILLS
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Miramar · 15 thg 5, 2024
Sát thương cao nhất
1038DMG
2024 PUBG LVUP SERIES: CUP
Miramar · 15 thg 5, 2024
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 2
Taego · 21 thg 2, 2026
Sống sót lâu nhất
30:42SURVIVED
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 16 thg 4, 2026
Mạng xa nhất
410M
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 1
Rondo · 14 thg 2, 2026
Thống kê & lối chơi85 trận
Giao tranh
Hạ gục112
1.3 mỗi trận
Knock97
1.1 mỗi trận
Sát thương18.357
216 mỗi trận
Headshot15
13% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ61
0.7 mỗi trận
Hồi sinh29
0.3 mỗi trận
Hồi máu261
3.1 mỗi trận
Tăng lực342
4.0 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:20
29 giờ tổng
Top 16
7% số trận
Đi bộ151.1 km
1.8 km/trận
Lái xe326.1 km
3.8 km/trận








