SGA_inforyou
—
Thắng
2
WWCD
1.3
KDA
174
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS36 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 36 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S4tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20262 giải đấu
thg 2 2026
thg 2 2026
S1Mùa giải 1Quý: thg 4 2025 – thg 4 20252 giải đấu
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 38 tiêu diệt
S1tổng kết
0 PTS38 K
thg 4 2025
thg 4 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
877Damage
0Headshots
3Assists
28:11Survived
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 2 · Taego · 21 thg 2, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 2
Taego · 21 thg 2, 2026
Sát thương cao nhất
877DMG
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 2
Taego · 21 thg 2, 2026
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Cup 1
Miramar · 14 thg 2, 2026
Sống sót lâu nhất
31:31SURVIVED
2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
Miramar · 15 thg 3, 2025
Mạng xa nhất
317M
2025 PUBG Weekly Series: Korea Phase 1
Miramar · 15 thg 3, 2025
Thống kê & lối chơi103 trận
Giao tranh
Hạ gục94
0.9 mỗi trận
Knock102
1.0 mỗi trận
Sát thương17.932
174 mỗi trận
Headshot18
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ41
0.4 mỗi trận
Hồi sinh26
0.3 mỗi trận
Hồi máu242
2.3 mỗi trận
Tăng lực296
2.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:23
32 giờ tổng
Top 12
2% số trận
Đi bộ162.4 km
1.6 km/trận
Lái xe398.7 km
3.9 km/trận







