41Trận đấu
    24%HS
    Sellenoid
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    0.8
    KDA
    129
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S3tổng kết
    0 PTS0 K
    #Mùa giải 30 PTS trong mùa · 0 tiêu diệt
    S3Mùa giải 3Quý: thg 10 2025 – thg 10 20251 giải đấu
    thg 10 2025
    S2tổng kết
    0 PTS9 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS8 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 8 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2025 – thg 2 20251 giải đấu
    thg 2 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    283Damage
    1Headshots
    1Assists
    21:21Survived
    PUBG Master Series 2025 Phase 1 · Miramar · #7 · 27 thg 2, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Miramar · 27 thg 2, 2025
    Sát thương cao nhất
    479DMG
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Rondo · 27 thg 8, 2025
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Miramar · 28 thg 2, 2025
    Sống sót lâu nhất
    28:28SURVIVED
    PUBG Master Series 2025 Phase 2
    Rondo · 28 thg 8, 2025
    Mạng xa nhất
    432M
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Miramar · 27 thg 2, 2025
    Thống kê & lối chơi41 trận
    Hỏa lực 15Độ chính xác 67Sinh tồn 60Hỗ trợ 22Sự ổn định 10
    Giao tranh
    Hạ gục17
    0.4 mỗi trận
    Knock25
    0.6 mỗi trận
    Sát thương5.271
    129 mỗi trận
    Headshot4
    24% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ15
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh12
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu104
    2.5 mỗi trận
    Tăng lực171
    4.2 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn17:54
    12 giờ tổng
    Top 12
    5% số trận
    Đi bộ36.1 km
    0.9 km/trận
    Lái xe110.3 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA