Scouterinho-_-
—
Thắng
4
WWCD
0.9
KDA
134
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
0 PTS10 K
#Mùa giải 20 PTS trong mùa · 10 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
thg 8 2025
S1tổng kết
0 PTS9 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 9 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 6 2025
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2022 – thg 3 20257 giải đấu
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 35 tiêu diệt
S0tổng kết
0 PTS35 K
thg 3 2025
thg 9 2024
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 6 2022
thg 5 2022
thg 3 2022
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
3Kills
301Damage
0Headshots
1Assists
29:47Survived
PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier · Erangel · 19 thg 8, 2022
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
3KILLS
PUBG Continental Series 7: Europe - Europe Qualifier
Erangel · 19 thg 8, 2022
Sát thương cao nhất
535DMG
PUBG EMEA Championship Spring 2025
Erangel · 4 thg 3, 2025
Nhiều headshot nhất
1HS
PSL Spring Showdown 2022
Erangel · 28 thg 2, 2022
Sống sót lâu nhất
31:14SURVIVED
PUBG G-LOOT Season 6
Erangel · 29 thg 6, 2022
Mạng xa nhất
367M
PUBG EMEA Championship Fall 2024
Rondo · 12 thg 9, 2024
Thống kê & lối chơi104 trận
Giao tranh
Hạ gục54
0.5 mỗi trận
Knock64
0.6 mỗi trận
Sát thương13.929
134 mỗi trận
Headshot5
9% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ39
0.4 mỗi trận
Hồi sinh24
0.2 mỗi trận
Hồi máu195
1.9 mỗi trận
Tăng lực264
2.5 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:50
33 giờ tổng
Top 14
4% số trận
Đi bộ147.9 km
1.4 km/trận
Lái xe292.4 km
2.8 km/trận








