SB_GGoBuGi
—
Thắng
3
WWCD
1.8
KDA
218
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS121 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 121 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 5 20261 giải đấu
thg 5 2026
S4tổng kết
0 PTS16 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 2 2026 – thg 2 20261 giải đấu
thg 2 2026
S1tổng kết
0 PTS20 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 5 2025 – thg 6 20252 giải đấu
thg 6 2025
thg 5 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
799Damage
2Headshots
0Assists
31:46Survived
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 · Erangel · 2 thg 5, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 2 thg 5, 2026
Sát thương cao nhất
930DMG
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 23 thg 4, 2026
Nhiều headshot nhất
3HS
Esports World Cup 2025: Korea Closed Qualifier
Rondo · 15 thg 6, 2025
Sống sót lâu nhất
31:46SURVIVED
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 2 thg 5, 2026
Mạng xa nhất
562M
PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1
Erangel · 23 thg 4, 2026
Thống kê & lối chơi116 trận
Giao tranh
Hạ gục157
1.4 mỗi trận
Knock143
1.2 mỗi trận
Sát thương25.306
218 mỗi trận
Headshot32
20% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ49
0.4 mỗi trận
Hồi sinh30
0.3 mỗi trận
Hồi máu340
2.9 mỗi trận
Tăng lực548
4.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn18:50
36 giờ tổng
Top 13
3% số trận
Đi bộ228.2 km
2.0 km/trận
Lái xe558.8 km
4.8 km/trận








