X10_San71Hero1
—
Thắng
18
WWCD
1.7
KDA
245
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS30 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 30 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
thg 4 2026
S4tổng kết
0 PTS17 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 17 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
thg 3 2026
S0tổng kết
0 PTS245 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 245 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2021 – thg 5 20248 giải đấu
thg 5 2024
thg 3 2023
thg 9 2022
thg 8 2022
thg 3 2022
thg 9 2021
thg 7 2021
thg 6 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
9Kills
1332Damage
1Headshots
4Assists
30:19Survived
ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2 · Erangel · 15 thg 7, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
9KILLS
ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2
Erangel · 15 thg 7, 2021
Sát thương cao nhất
1332DMG
ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2
Erangel · 15 thg 7, 2021
Nhiều headshot nhất
3HS
Corsair Championship PUBG
Taego · 10 thg 5, 2024
Sống sót lâu nhất
32:15SURVIVED
ESL PUBG Community Challenge LATAM: Phase 2
Erangel · 13 thg 9, 2021
Mạng xa nhất
457M
ESL PUBG Masters 2021: LATAM Phase 2
Erangel · 19 thg 7, 2021
Thống kê & lối chơi261 trận
Giao tranh
Hạ gục292
1.1 mỗi trận
Knock298
1.1 mỗi trận
Sát thương63.951
245 mỗi trận
Headshot50
17% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ132
0.5 mỗi trận
Hồi sinh74
0.3 mỗi trận
Hồi máu712
2.7 mỗi trận
Tăng lực1.531
5.9 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:30
89 giờ tổng
Top 118
7% số trận
Đi bộ260.1 km
1.0 km/trận
Lái xe838.8 km
3.2 km/trận








