s4har-
#77Season 2
136.5Rank PTS
—
Thắng
26
WWCD
2.1
KDA
266
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S2tổng kết
136.5 PTS31 K
#79Mùa giải 2 · hạng #79136.5 PTS trong mùa · 31 tiêu diệt
S2Mùa giải 2Quý: thg 9 2025 – thg 9 20251 giải đấu
thg 9 2025
S0tổng kết
0 PTS286 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 286 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 3 202313 giải đấu
thg 3 2023
thg 8 2022
thg 7 2022
thg 7 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 8 2021
thg 8 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
8Kills
575Damage
1Headshots
2Assists
25:58Survived
BROGGUA LEAGUE I · Taego · 28 thg 9, 2025
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
8KILLS
BROGGUA LEAGUE I
Taego · 28 thg 9, 2025
Sát thương cao nhất
1128DMG
PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
Erangel · 23 thg 3, 2022
Nhiều headshot nhất
4HS
PUBG EMEA Championship Spring 2023
Miramar · 1 thg 3, 2023
Sống sót lâu nhất
32:15SURVIVED
PUBG Continental Series 5: Europe - East Qualifier
Miramar · 21 thg 8, 2021
Mạng xa nhất
476M
DreamHack PUBG Showdown Winter Europe
Miramar · 3 thg 12, 2020
Thống kê & lối chơi254 trận
Giao tranh
Hạ gục317
1.2 mỗi trận
Knock301
1.2 mỗi trận
Sát thương67.665
266 mỗi trận
Headshot35
11% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ167
0.7 mỗi trận
Hồi sinh73
0.3 mỗi trận
Hồi máu822
3.2 mỗi trận
Tăng lực963
3.8 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:31
83 giờ tổng
Top 126
10% số trận
Đi bộ253.1 km
1.0 km/trận
Lái xe526.5 km
2.1 km/trận








