S4GITTARIUS
—
Thắng
2
WWCD
1.3
KDA
186
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S5tổng kết
0 PTS12 K
#Mùa giải 50 PTS trong mùa · 12 tiêu diệt
S5Mùa giải 5Quý: thg 5 2026 – thg 6 20263 giải đấu
thg 6 2026
thg 5 2026
thg 5 2026
S4tổng kết
0 PTS65 K
#Mùa giải 40 PTS trong mùa · 65 tiêu diệt
S4Mùa giải 4Quý: thg 1 2026 – thg 2 202611 giải đấu
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 2 2026
thg 1 2026
thg 1 2026
thg 1 2026
thg 1 2026
S0tổng kết
0 PTS7 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 7 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20252 giải đấu
thg 3 2025
thg 3 2025
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp
6Kills
360Damage
0Headshots
1Assists
14:34Survived
CAXA CUP 63 · Miramar · #9 · 28 thg 5, 2026
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
CAXA CUP 63
Miramar · 28 thg 5, 2026
Sát thương cao nhất
1044DMG
CAXA CUP 28
Taego · 15 thg 2, 2026
Sống sót lâu nhất
31:32SURVIVED
CAXA CUP 31
Vikendi · 24 thg 2, 2026
Thống kê & lối chơi99 trận
Giao tranh
Hạ gục84
0.8 mỗi trận
Knock93
0.9 mỗi trận
Sát thương18.448
186 mỗi trận
Headshot0
0% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ39
0.4 mỗi trận
Hồi sinh21
0.2 mỗi trận
Hồi máu289
2.9 mỗi trận
Tăng lực337
3.4 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn14:41
24 giờ tổng
Top 12
2% số trận
Đi bộ0.0 km
0.0 km/trận
Lái xe0.0 km
0.0 km/trận






