295Trận đấu
    13%HS
    Ghostsarah
    —
    Thắng
    14
    WWCD
    1.1
    KDA
    169
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS208 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 208 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 11 202327 giải đấu
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 2 2023
    thg 12 2022
    thg 12 2022
    thg 11 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 11 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 2 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    863Damage
    0Headshots
    3Assists
    23:45Survived
    TSL GWB Night Cup PUBG · Erangel · #2 · 5 thg 6, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    TSL GWB Night Cup PUBG
    Erangel · 5 thg 6, 2022
    Sát thương cao nhất
    919DMG
    Yemeksepeti Protality Season 3
    Erangel · 3 thg 11, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    Arko Men Protality 2
    Erangel · 29 thg 6, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:01SURVIVED
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Summer
    Erangel · 8 thg 7, 2021
    Mạng xa nhất
    483M
    PROTALITY: TRIAL by FIRE
    Miramar · 5 thg 4, 2021
    Thống kê & lối chơi295 trận
    Hỏa lực 22Độ chính xác 38Sinh tồn 62Hỗ trợ 21Sự ổn định 18
    Giao tranh
    Hạ gục208
    0.7 mỗi trận
    Knock232
    0.8 mỗi trận
    Sát thương49.785
    169 mỗi trận
    Headshot28
    13% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ106
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh78
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu711
    2.4 mỗi trận
    Tăng lực990
    3.4 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:38
    92 giờ tổng
    Top 114
    5% số trận
    Đi bộ194.8 km
    0.7 km/trận
    Lái xe504.7 km
    1.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA