117Trận đấu
    29%HS
    S4_Bukaow
    —
    Thắng
    2
    WWCD
    1.0
    KDA
    142
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20252 giải đấu
    thg 6 2025
    thg 6 2025
    S0Mùa giải 0Quý: thg 9 2023 – thg 3 20255 giải đấu
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 50 tiêu diệt
    S0tổng kết
    0 PTS50 K
    thg 3 2025
    thg 7 2024
    thg 6 2024
    thg 6 2024
    thg 9 2023
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    690Damage
    0Headshots
    2Assists
    30:19Survived
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier · Rondo · #2 · 1 thg 6, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    Esports World Cup 2024: EMEA Qualifier
    Rondo · 1 thg 6, 2024
    Sát thương cao nhất
    823DMG
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Miramar · 7 thg 6, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    Gameon PUBG Turnuvası
    Erangel · 2 thg 6, 2024
    Sống sót lâu nhất
    30:44SURVIVED
    MONSTER PROTALITY Season 7
    Erangel · 23 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    489M
    Esports World Cup 2025: EMEA Closed Qualifier
    Erangel · 18 thg 6, 2025
    Thống kê & lối chơi117 trận
    Hỏa lực 19Độ chính xác 84Sinh tồn 61Hỗ trợ 23Sự ổn định 16
    Giao tranh
    Hạ gục75
    0.6 mỗi trận
    Knock82
    0.7 mỗi trận
    Sát thương16.634
    142 mỗi trận
    Headshot22
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ45
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh35
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu339
    2.9 mỗi trận
    Tăng lực354
    3.0 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn18:21
    36 giờ tổng
    Top 12
    2% số trận
    Đi bộ110.2 km
    0.9 km/trận
    Lái xe431.8 km
    3.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA