RYL_Muzemin
—
Thắng
20
WWCD
1.3
KDA
203
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S0tổng kết
0 PTS234 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 234 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 4 2021 – thg 9 202417 giải đấu
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 3 2024
thg 3 2024
thg 2 2024
thg 7 2022
thg 3 2022
thg 2 2022
thg 12 2021
thg 8 2021
thg 6 2021
thg 6 2021
#21×WWCD · 1×Winner Winner Chicken Dinner1 trận thắng (hạng 1)
DRGN League: Amateur Season 4
0 PTS16 K
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
10Kills
720Damage
0Headshots
4Assists
26:41Survived
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Qualifier · Erangel · 6 thg 8, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
10KILLS
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Qualifier
Erangel · 6 thg 8, 2021
Sát thương cao nhất
1003DMG
PUBG Continental Series 5: Europe - MEA Qualifier
Miramar · 7 thg 8, 2021
Nhiều headshot nhất
2HS
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
Erangel · 7 thg 5, 2021
Sống sót lâu nhất
31:41SURVIVED
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Playoff
Erangel · 6 thg 5, 2021
Mạng xa nhất
497M
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Spring
Miramar · 31 thg 3, 2021
Thống kê & lối chơi280 trận
Giao tranh
Hạ gục234
0.8 mỗi trận
Knock242
0.9 mỗi trận
Sát thương56.920
203 mỗi trận
Headshot37
16% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ118
0.4 mỗi trận
Hồi sinh117
0.4 mỗi trận
Hồi máu890
3.2 mỗi trận
Tăng lực757
2.7 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn19:48
92 giờ tổng
Top 120
7% số trận
Đi bộ284.6 km
1.0 km/trận
Lái xe891.4 km
3.2 km/trận








