RUSSSing
—
Wins
3
Kills
0.5
KDA
94
Avg DMG
16Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG16 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 1
Nhiều mạng nhất trên Vikendi — 1
Mạng xa nhất trên Vikendi — 55,12
Kỷ lục sự nghiệp
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
1KILLS
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Sát thương cao nhất
179DMG
EU OPEN QUALIFIERS R384
Taego · 4 thg 3, 2024
Nhiều headshot nhất
1HS
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Sống sót lâu nhất
27:39SURVIVED
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
Mạng xa nhất
55M
EU OPEN QUALIFIERS R384
Vikendi · 4 thg 3, 2024
DNA người chơi
Hỏa lực13%
Độ chính xác95%
Sinh tồn67%
Hỗ trợ17%
Sự ổn định13%
Combat Performance
Kills3
Assists0
Knocks6
HS Kills1
33% HS
Damage563
Avg 94
K/D0.50
K/Knocks0.50
Deaths6
Support & Utility
Revives3
Heals14
Boosts15
Veh Destroyed0
Survival
Total Time2h 1m
Avg Time20m
Longest Kill55m
Di chuyển
Walk6.2 km
38%
Ride10.0 km
62%
Swim0.00 km
0%







