$344Giải thưởng
    Runax-_-
    —
    Thắng
    13
    WWCD
    1.7
    KDA
    217
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS53 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 53 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S2tổng kết
    0 PTS25 K
    #Mùa giải 20 PTS trong mùa · 25 tiêu diệt
    S2Mùa giải 2Quý: thg 8 2025 – thg 8 20251 giải đấu
    thg 8 2025
    S0tổng kết
    0 PTS60 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 60 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 6 2024 – thg 3 20252 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 6 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    7Kills
    1047Damage
    2Headshots
    0Assists
    31:47Survived
    PUBG Master Series 2026: Phase 1 · Taego · #2 · 4 thg 3, 2026
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    7KILLS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 4 thg 3, 2026
    Sát thương cao nhất
    1047DMG
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Taego · 4 thg 3, 2026
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 11 thg 3, 2026
    Sống sót lâu nhất
    32:45SURVIVED
    PUBG Master Series 2026: Phase 1
    Erangel · 15 thg 3, 2026
    Mạng xa nhất
    505M
    PUBG Master Series 2025 Phase 1
    Miramar · 1 thg 3, 2025
    Thống kê & lối chơi127 trận
    Hỏa lực 31Độ chính xác 62Sinh tồn 73Hỗ trợ 24Sự ổn định 30
    Giao tranh
    Hạ gục138
    1.1 mỗi trận
    Knock121
    1.0 mỗi trận
    Sát thương27.499
    217 mỗi trận
    Headshot30
    22% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ56
    0.4 mỗi trận
    Hồi sinh34
    0.3 mỗi trận
    Hồi máu233
    1.8 mỗi trận
    Tăng lực373
    2.9 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn21:53
    46 giờ tổng
    Top 113
    10% số trận
    Đi bộ225.3 km
    1.8 km/trận
    Lái xe541.8 km
    4.3 km/trận
    Tham gia BROGGUA