31Trận đấu
    29%HS
    rtwrk
    Wins
    2
    WWCD
    1.5
    KDA
    230
    Avg DMG
    56Xếp hạng
    TÂN BINH56 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Sát thương cao nhất trên Vikendi — 660
    Nhiều headshot nhất trên Vikendi — 1
    Nhiều mạng nhất trên Vikendi — 4
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    4KILLS
    EU Open Qualifiers RO64
    Vikendi · 28 thg 9, 2023
    Sát thương cao nhất
    660DMG
    EU Open Qualifiers RO64
    Vikendi · 28 thg 9, 2023
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    EU Open Qualifiers RO64
    Vikendi · 28 thg 9, 2023
    Sống sót lâu nhất
    32:22SURVIVED
    EU Open Qualifiers RO64
    Vikendi · 28 thg 9, 2023
    Mạng xa nhất
    458M
    EU Open Qualifiers RO64
    Vikendi · 28 thg 9, 2023
    DNA người chơi
    Hỏa lực29%
    Độ chính xác82%
    Sinh tồn64%
    Hỗ trợ26%
    Sự ổn định24%
    Combat Performance
    Kills28
    Assists16
    Knocks29
    HS Kills8
    29% HS
    Damage7,123
    Avg 230
    K/D0.97
    K/Knocks0.97
    Deaths29
    Support & Utility
    Revives8
    Heals101
    Boosts110
    Veh Destroyed2
    Survival
    Total Time9h 51m
    Avg Time19m
    Longest Kill458m
    Di chuyển
    Walk27.2 km
    22%
    Ride96.5 km
    78%
    Swim0.10 km
    0%
    Tham gia BROGGUA