$622Giải thưởng
    ROY_Zitua22
    —
    Thắng
    4
    WWCD
    1.5
    KDA
    197
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S5tổng kết
    0 PTS20 K
    #Mùa giải 50 PTS trong mùa · 20 tiêu diệt
    S5Mùa giải 5Quý: thg 4 2026 – thg 4 20261 giải đấu
    thg 4 2026
    S4tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS74 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 74 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 3 2025 – thg 3 20252 giải đấu
    thg 3 2025
    thg 3 2025
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    6Kills
    708Damage
    3Headshots
    0Assists
    24:57Survived
    PUBG Vietnam Series 2025 Phase 1 · Rondo · #4 · 20 thg 2, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Vietnam Series 2025 Phase 1
    Rondo · 20 thg 2, 2025
    Sát thương cao nhất
    894DMG
    PGS APAC Qualifiers 2025 Phase 1
    Erangel · 21 thg 3, 2025
    Nhiều headshot nhất
    3HS
    PUBG Vietnam Series 2025 Phase 1
    Rondo · 20 thg 2, 2025
    Sống sót lâu nhất
    32:19SURVIVED
    PGS APAC Qualifiers 2025 Phase 1
    Miramar · 22 thg 3, 2025
    Mạng xa nhất
    472M
    PUBG Vietnam Series 2025 Phase 1
    Erangel · 27 thg 2, 2025
    Thống kê & lối chơi101 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 82Sinh tồn 64Hỗ trợ 22Sự ổn định 25
    Giao tranh
    Hạ gục98
    1.0 mỗi trận
    Knock106
    1.0 mỗi trận
    Sát thương19.877
    197 mỗi trận
    Headshot28
    29% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ47
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh20
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu224
    2.2 mỗi trận
    Tăng lực574
    5.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:06
    32 giờ tổng
    Top 14
    4% số trận
    Đi bộ134.8 km
    1.3 km/trận
    Lái xe367.1 km
    3.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA