380Trận đấu
    18%HS
    Rotys
    —
    Thắng
    15
    WWCD
    1.1
    KDA
    181
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S0tổng kết
    0 PTS292 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 292 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 7 202426 giải đấu
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 10 2022
    thg 10 2022
    thg 8 2022
    thg 7 2022
    thg 7 2022
    thg 6 2022
    thg 3 2022
    thg 2 2022
    thg 2 2022
    thg 12 2021
    thg 12 2021
    thg 10 2021
    thg 10 2021
    thg 8 2021
    thg 7 2021
    thg 7 2021
    thg 6 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 3 2021
    thg 1 2021
    thg 12 2020
    thg 8 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
    9Kills
    924Damage
    0Headshots
    0Assists
    31:24Survived
    PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier · Erangel · 23 thg 3, 2022
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    9KILLS
    PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
    Erangel · 23 thg 3, 2022
    Sát thương cao nhất
    924DMG
    PUBG Continental Series 6: Europe - West Qualifier
    Erangel · 23 thg 3, 2022
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PSL Elisa Esports PUBG Winter Challenge
    Erangel · 28 thg 9, 2021
    Sống sót lâu nhất
    32:19SURVIVED
    PUBG Continental Series 5: Europe - West Qualifier
    Miramar · 11 thg 8, 2021
    Mạng xa nhất
    516M
    Czech Championship 2022
    Miramar · 5 thg 9, 2022
    Thống kê & lối chơi380 trận
    Hỏa lực 23Độ chính xác 52Sinh tồn 65Hỗ trợ 17Sự ổn định 20
    Giao tranh
    Hạ gục292
    0.8 mỗi trận
    Knock283
    0.7 mỗi trận
    Sát thương68.818
    181 mỗi trận
    Headshot53
    18% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ116
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh73
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu1.306
    3.4 mỗi trận
    Tăng lực992
    2.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:33
    124 giờ tổng
    Top 115
    4% số trận
    Đi bộ222.2 km
    0.6 km/trận
    Lái xe611.2 km
    1.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA