127Trận đấu
    14%HS
    ROLANDOOH
    —
    Thắng
    1
    WWCD
    0.9
    KDA
    172
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS16 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 16 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS61 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 61 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 1 2020 – thg 9 202411 giải đấu
    thg 9 2024
    thg 3 2024
    thg 10 2023
    thg 9 2023
    thg 5 2023
    thg 7 2022
    thg 2 2022
    thg 11 2021
    thg 5 2021
    thg 12 2020
    thg 1 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    3Kills
    511Damage
    0Headshots
    1Assists
    29:35Survived
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025 · Rondo · #3 · 4 thg 6, 2025
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    3KILLS
    Road to EWC: PUBG EMEA Open Qualifier 2025
    Rondo · 4 thg 6, 2025
    Sát thương cao nhất
    703DMG
    DreamHack PUBG Showdown Winter Europe
    Miramar · 2 thg 12, 2020
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PSL Summer Showdown 2022
    Miramar · 23 thg 7, 2022
    Sống sót lâu nhất
    30:59SURVIVED
    PUBG EMEA Championship Spring 2024
    Miramar · 3 thg 3, 2024
    Mạng xa nhất
    410M
    PSL Summer Showdown 2022
    Erangel · 29 thg 7, 2022
    Thống kê & lối chơi127 trận
    Hỏa lực 20Độ chính xác 41Sinh tồn 64Hỗ trợ 18Sự ổn định 15
    Giao tranh
    Hạ gục77
    0.6 mỗi trận
    Knock73
    0.6 mỗi trận
    Sát thương21.893
    172 mỗi trận
    Headshot11
    14% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ39
    0.3 mỗi trận
    Hồi sinh30
    0.2 mỗi trận
    Hồi máu397
    3.1 mỗi trận
    Tăng lực348
    2.7 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:20
    41 giờ tổng
    Top 11
    1% số trận
    Đi bộ112.3 km
    0.9 km/trận
    Lái xe346.9 km
    2.7 km/trận
    Tham gia BROGGUA