RokuHocam
—
Thắng
24
WWCD
1.2
KDA
155
Sát thương TB
0Xếp hạng
CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
Thành tựu gần đâyXem tất cả
Chưa có thành tựuDòng thời gian giải đấu
S1tổng kết
0 PTS4 K
#Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
thg 6 2025
S0tổng kết
0 PTS181 K
#Mùa giải 00 PTS trong mùa · 181 tiêu diệt
S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 10 202421 giải đấu
thg 10 2024
thg 9 2024
thg 7 2024
thg 7 2024
thg 5 2024
thg 5 2024
thg 11 2023
thg 9 2023
thg 8 2023
thg 6 2023
thg 5 2023
thg 5 2023
thg 4 2023
thg 3 2023
thg 8 2021
thg 5 2021
thg 5 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 4 2021
thg 12 2020
Kỷ lục sự nghiệp
★ Kỷ lục sự nghiệp WWCD
6Kills
750Damage
0Headshots
2Assists
30:58Survived
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Qualifier · Miramar · 29 thg 4, 2021
Top 5 bản đồ
Nhiều mạng nhất
6KILLS
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Qualifier
Miramar · 29 thg 4, 2021
Sát thương cao nhất
1042DMG
PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Qualifier
Erangel · 30 thg 4, 2021
Nhiều headshot nhất
2HS
PROTALITY: TRIAL by FIRE
Erangel · 6 thg 4, 2021
Sống sót lâu nhất
31:57SURVIVED
PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
Miramar · 14 thg 6, 2023
Mạng xa nhất
487M
ESL PUBG Masters 2021: EMEA Spring
Miramar · 2 thg 4, 2021
Thống kê & lối chơi275 trận
Giao tranh
Hạ gục185
0.7 mỗi trận
Knock188
0.7 mỗi trận
Sát thương42.759
155 mỗi trận
Headshot35
19% số hạ gục
Hỗ trợ
Hỗ trợ hạ133
0.5 mỗi trận
Hồi sinh97
0.4 mỗi trận
Hồi máu735
2.7 mỗi trận
Tăng lực1.140
4.1 mỗi trận
Sinh tồn & di chuyển
Sinh tồn20:50
96 giờ tổng
Top 124
9% số trận
Đi bộ251.0 km
0.9 km/trận
Lái xe804.6 km
2.9 km/trận







