275Trận đấu
    19%HS
    rokuhocam
    Wins
    24
    WWCD
    1.2
    KDA
    155
    Avg DMG
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S1tổng kết
    0 PTS4 K
    #Mùa giải 10 PTS trong mùa · 4 tiêu diệt
    S1Mùa giải 1Quý: thg 6 2025 – thg 6 20251 giải đấu
    thg 6 2025
    S0tổng kết
    0 PTS181 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 181 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 12 2020 – thg 10 202421 giải đấu
    thg 10 2024
    thg 9 2024
    thg 7 2024
    thg 7 2024
    thg 5 2024
    thg 5 2024
    thg 11 2023
    thg 9 2023
    thg 8 2023
    thg 6 2023
    thg 5 2023
    thg 5 2023
    thg 4 2023
    thg 3 2023
    thg 8 2021
    thg 5 2021
    thg 5 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 4 2021
    thg 12 2020
    Kỷ lục sự nghiệp
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    6KILLS
    PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Qualifier
    Miramar · 29 thg 4, 2021
    Sát thương cao nhất
    1042DMG
    PUBG Continental Series 4: Europe - MEA Qualifier
    Erangel · 30 thg 4, 2021
    Nhiều headshot nhất
    2HS
    PROTALITY: TRIAL by FIRE
    Erangel · 6 thg 4, 2021
    Sống sót lâu nhất
    31:57SURVIVED
    PUBG Global Series 2 2023: EMEA Qualifier
    Miramar · 14 thg 6, 2023
    Mạng xa nhất
    487M
    ESL PUBG Masters 2021: EMEA Spring
    Miramar · 2 thg 4, 2021
    DNA người chơi
    Hỏa lực21%
    Độ chính xác54%
    Sinh tồn69%
    Hỗ trợ28%
    Sự ổn định18%
    Combat Performance
    Kills185
    Assists133
    Knocks188
    HS Kills35
    19% HS
    Damage42,759
    Avg 155
    K/D0.73
    K/Knocks0.98
    Deaths255
    Support & Utility
    Revives97
    Heals735
    Boosts1140
    Veh Destroyed14
    Survival
    Total Time95h 32m
    Avg Time20m
    Longest Kill487m
    Di chuyển
    Walk251.0 km
    24%
    Ride804.6 km
    76%
    Swim0.00 km
    0%
    Tham gia BROGGUA