80Trận đấu
    5%HS
    Rogxr
    —
    Thắng
    6
    WWCD
    1.6
    KDA
    171
    Sát thương TB
    0Xếp hạng
    CHƯA XẾP HẠNG0 / 500 điểm thành thạo
    Thành tựu gần đâyXem tất cả
    Chưa có thành tựu
    Dòng thời gian giải đấu
    S4tổng kết
    0 PTS19 K
    #Mùa giải 40 PTS trong mùa · 19 tiêu diệt
    S4Mùa giải 4Quý: thg 3 2026 – thg 3 20261 giải đấu
    thg 3 2026
    S0tổng kết
    0 PTS61 K
    #Mùa giải 00 PTS trong mùa · 61 tiêu diệt
    S0Mùa giải 0Quý: thg 2 2024 – thg 8 20243 giải đấu
    thg 8 2024
    thg 5 2024
    thg 2 2024
    Kỷ lục sự nghiệp
    ★ Kỷ lục sự nghiệp
    8Kills
    419Damage
    0Headshots
    1Assists
    23:25Survived
    2024 PUBG LVUP SERIES · Erangel · #8 · 21 thg 2, 2024
    Top 5 bản đồ
    Nhiều mạng nhất
    8KILLS
    2024 PUBG LVUP SERIES
    Erangel · 21 thg 2, 2024
    Sát thương cao nhất
    795DMG
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 25 thg 2, 2026
    Nhiều headshot nhất
    1HS
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 25 thg 2, 2026
    Sống sót lâu nhất
    31:55SURVIVED
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Miramar · 17 thg 2, 2026
    Mạng xa nhất
    286M
    PUBG WEEKLY SERIES 2026 Phase 1 Scrims
    Taego · 17 thg 2, 2026
    Thống kê & lối chơi80 trận
    Hỏa lực 27Độ chính xác 14Sinh tồn 64Hỗ trợ 29Sự ổn định 27
    Giao tranh
    Hạ gục80
    1.0 mỗi trận
    Knock81
    1.0 mỗi trận
    Sát thương13.702
    171 mỗi trận
    Headshot4
    5% số hạ gục
    Hỗ trợ
    Hỗ trợ hạ36
    0.5 mỗi trận
    Hồi sinh34
    0.4 mỗi trận
    Hồi máu253
    3.2 mỗi trận
    Tăng lực369
    4.6 mỗi trận
    Sinh tồn & di chuyển
    Sinh tồn19:12
    26 giờ tổng
    Top 16
    8% số trận
    Đi bộ37.0 km
    0.5 km/trận
    Lái xe132.0 km
    1.6 km/trận
    Tham gia BROGGUA